xưng hô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự xưng mình và gọi người khác bằng một từ ngữ nhất định khi giao tiếp: Hành động sử dụng các đại từ nhân xưng, danh từ chỉ quan hệ thân tộc, hoặc các từ ngữ khác để chỉ bản thân và đối phương trong lời nói, nhằm thể hiện rõ mối quan hệ xã hội, thứ bậc, sự thân mật hoặc sự tôn trọng giữa những người tham gia hội thoại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong gia đình, con cái phải biết lễ phép khi xưng hô với ông bà, cha mẹ.
- Họ xưng hô với nhau bằng "anh" và "em" từ hồi còn đi học.
- Trong môi trường công sở, việc xưng hô cần phù hợp với văn hóa doanh nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xưng hô mày tao": Cách nói thân mật, suồng sã hoặc thiếu tôn trọng, thường dùng giữa bạn bè rất thân hoặc trong những tình huống cãi vã, tranh chấp.
- Hai đứa bạn thân từ nhỏ nên cứ xưng hô mày tao với nhau.
- "Xưng hô cho đúng phép": Sử dụng các từ xưng hô một cách chính xác, phù hợp với lễ nghi, đạo đức và quan hệ xã hội.
- Người Việt rất coi trọng việc xưng hô cho đúng phép trong giao tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Cách xưng hô (danh từ): Phương thức, quy tắc sử dụng từ ngữ để tự chỉ mình và gọi người khác.
- Cách xưng hô trong tiếng Việt rất phong phú và tinh tế.
- Đại từ xưng hô (danh từ): Nhóm từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người khi tự xưng hoặc gọi người đối thoại (ví dụ: tôi, ta, mình, anh, chị, em, ông, bà...).
- Hệ thống đại từ xưng hô tiếng Việt phản ánh rõ đặc trưng văn hóa.
Từ đồng nghĩa
- Gọi: Dùng từ ngữ để chỉ định, hô gọi một người nào đó (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bao hàm cả phần tự xưng).
- Chỉ định: Xác định, nêu rõ đối tượng bằng từ ngữ (mang tính trang trọng, khách quan hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xưng hô với nhau: Cùng nhau sử dụng một cách thức xưng hô trong giao tiếp hai chiều.
- Dù đã lớn tuổi, họ vẫn xưng hô với nhau bằng tên thời nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Xưng khiêm, hô tôn": Nguyên tắc trong giao tiếp tiếng Việt: Khi tự xưng thì dùng từ khiêm nhường (con, em, tôi...), khi gọi người khác thì dùng từ tôn kính (ngài, cụ, bác, anh, chị...).
- Theo truyền thống "xưng khiêm, hô tôn", học trò xưng "con" và gọi thầy giáo là "thầy".
- đg. Tự xưng mình và gọi người khác là gì đó khi nói với nhau để biểu thị tính chất của mối quan hệ với nhau. Lễ phép khi xưng hô với người trên. Xưng hô với nhau thân mật như anh em.